Thống kê KQXSMT tài lộc hôm nay

Tamlinh247.biz trân trọng gửi đến độc giả bảng thống kê kết quả XSMT mới nhất hôm nay, bảng kết quả hy vọng sẽ mang đến tài lộc mỗi ngày cho các bạn nhé.

Xổ số miền Trung bao gồm kết quả của 14 tỉnh miền Trung cũ trước sát nhập. Cũng giống như kết quả XSMN, XSMT bao 18 giải: 1 giải độc đắc, 1 giải nhất, 1 giải nhì, 2 giải ba, 7 giải tư, 1 giải năm, 3 giải sáu, 1 giải bảy và 1 giải tám. Dựa vào bảng kết quả nhiều ngày này có thể giúp các bạn đưa ra những dự đoán kết quả xổ số miền Trung chính xác nhất, tỷ lệ trúng thưởng cao nhất.

Chúc các pro may mắn nhé !!!

Bảng KQ Xổ số Miền trung

Kết quả xổ số miền Trung hôm nay

XSMT / XSMT Chủ Nhật / XSMT 01/11/2026
TỉnhHuếKhánh HòaKon Tum
G8369457
G7881588605
G6563242415229283740999211921808918245
G5342095701262
G4466283557083926765596378746939569499468824173252593088091822920350671996175382772904550713996880342290100
G3221817645547179518855690133353
G2090963768288817
G1992461756348795
ĐB473138155421064116

Bảng loto miền Miền Trung / Lô XSMT / Sổ kết quả 30 ngày

ĐầuHuếKhánh HòaKon Tum
001, 00, 05
119, 1116, 17, 13, 18
228, 26, 20, 2921, 2222
338, 39, 32, 3635, 37
446, 49, 4145(2)
555, 595953, 57
66362
77079, 73, 7075, 77
881(2), 8782, 85, 88(2), 8088
99699, 9495, 91

Kết quả xổ số miền Trung hôm nay

XSMT / XSMT Thứ Bảy / XSMT 31/10/2026
TỉnhĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
G8572813
G7429390986
G6688397748737272000057864807730664724
G5693116046308
G4267223663940294810388975079884759240624021951029119861413245921446623130336207966974514518718514784968162
G3623146117988958906705385891834
G2776017140383119
G1835874243512944
ĐB068840375560892021

Bảng loto miền Miền Trung / Lô XSMT / Sổ kết quả 30 ngày

ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
00103, 04, 0508
11411, 1419, 18, 13
222, 24, 2920, 2821, 24
339, 38, 31, 3735, 3134, 36
44040, 45, 4444, 45, 49
550, 5758, 5158, 51
660, 6462, 66
779, 747077
887, 84, 8386
9949096

Kết quả xổ số miền Trung hôm nay

XSMT / XSMT Thứ Sáu / XSMT 30/10/2026
TỉnhNinh ThuậnGia Lai
G80742
G7592902
G6687464791386548103163115
G534896721
G47637280344185742048000777125082788736621666895580063521929412625758963
G346191027040596468264
G22390882122
G15758379969
ĐB721539197158

Bảng loto miền Miền Trung / Lô XSMT / Sổ kết quả 30 ngày

ĐầuNinh ThuậnGia Lai
008(2), 04, 0700, 02
116, 15
222, 21(3)
339
44441, 42
558, 57
669, 64(2), 63
772, 74(2), 77, 79
883, 80, 87, 89, 8689, 81
991, 92

Kết quả xổ số miền Trung hôm nay

XSMT / XSMT Thứ Năm / XSMT 29/10/2026
TỉnhBình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị
G8119295
G7412321990
G6574735155084399584862435903828450595
G5662374265732
G4640308246207846909568292189461686510684357676386907424509466314213369821663916063559866172269636686644114
G3875920754546436050132604309675
G2322823692806154
G1633197979219264
ĐB822002928924157177

Bảng loto miền Miền Trung / Lô XSMT / Sổ kết quả 30 ngày

ĐầuBình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị
00206
119, 15, 12, 111314
221, 2324, 28, 21(2), 26
33036, 3532, 38
445, 46, 4743, 4543, 45
556, 5154
662, 616664, 63(2), 66
77677, 75, 72
882, 8486
99292(2), 90, 98, 9598, 95(2), 90

Kết quả xổ số miền Trung hôm nay

XSMT / XSMT Thứ Tư / XSMT 28/10/2026
TỉnhKhánh HòaĐà Nẵng
G86557
G7669842
G6919417472762167881608757
G551523844
G46196253917514860400607194910043006027199767200473859962288886529558601
G375710301929377396756
G24835320446
G15838855302
ĐB392998462811

Bảng loto miền Miền Trung / Lô XSMT / Sổ kết quả 30 ngày

ĐầuKhánh HòaĐà Nẵng
006, 0402, 01
110, 1711
220
338
44746, 44, 42
553, 5256, 57(2)
662(2), 60, 69, 6562, 60
773, 78
888, 8688
998, 92, 94(2)99, 95

Kết quả xổ số miền Trung hôm nay

XSMT / XSMT Thứ Ba / XSMT 27/10/2026
TỉnhĐắk LắkQuảng Nam
G81131
G7090579
G6921629898099215038777872
G531485199
G45046012732053743210929375251495492649638291993006207789616555673487623
G324450104846868244300
G25608972840
G11739293444
ĐB350422903157

Bảng loto miền Miền Trung / Lô XSMT / Sổ kết quả 30 ngày

ĐầuĐắk LắkQuảng Nam
00900
116, 11
222, 2623
33238, 34, 31
449, 4844, 40
55057, 55, 50
66062
774, 7577, 72, 79
889(2), 8482, 89
992, 99, 9099(2)

Kết quả xổ số miền Trung hôm nay

XSMT / XSMT Thứ Hai / XSMT 26/10/2026
TỉnhHuếPhú Yên
G85137
G7431702
G6645022334605866175350949
G536470744
G41434092064515622381834479691324585690117576460336140793121184051412656
G386687472174619453265
G24431573279
G10815300893
ĐB288017837628

Bảng loto miền Miền Trung / Lô XSMT / Sổ kết quả 30 ngày

ĐầuHuếPhú Yên
00502
117(2), 15, 1817, 18, 14
228
332, 33, 3135, 37
440, 4746, 44, 49
553, 56, 50, 5156
664, 6265, 61(2)
77979
887
993(2), 94

Kết quả xổ số miền Trung hôm nay

XSMT / XSMT Chủ Nhật / XSMT 25/10/2026
TỉnhHuếKhánh HòaKon Tum
G8136981
G7220426201
G6472690318646701387521877107762001300
G5510311486236
G4403674871394393269738997355504227964640800446120969015646561701735499902117812664853036200364884997304938
G3254521877480233829650517267915
G2414385628159851
G1533166721309435
ĐB558864570708414830

Bảng loto miền Miền Trung / Lô XSMT / Sổ kết quả 30 ngày

ĐầuHuếKhánh HòaKon Tum
004, 0308(2)00(3), 01
116, 13(2)13(2)15, 17
226, 2026
338, 313330(2), 35, 38, 36
44646, 48
55256, 5251
664, 6765, 61, 6966
774, 73(2)73, 7772, 73, 77
88188, 81
993, 9696, 99

Kết quả xổ số miền Trung hôm nay

XSMT / XSMT Thứ Bảy / XSMT 24/10/2026
TỉnhĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
G8656617
G7575009298
G6030482850031994202216134257021270883
G5360337120459
G4539724055275339352958422196778309690275549107134334899681245903400610074956358463534677372306644238301724
G3799791435783848926101102050313
G2597774756841609
G1767647824790776
ĐB854823597679816594

Bảng loto miền Miền Trung / Lô XSMT / Sổ kết quả 30 ngày

ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
003, 0407, 00, 0909
110, 1213, 17
223, 212120, 24, 27
339, 3133, 34
447, 48, 45, 40, 4246(2)
557, 525556, 59
664, 69, 6568, 6664
777, 79, 72, 78, 757976, 72, 70
88583(2)
9959694, 98

Kết quả xổ số miền Trung hôm nay

XSMT / XSMT Thứ Sáu / XSMT 23/10/2026
TỉnhNinh ThuậnGia Lai
G83450
G7107061
G6492841369915815335850606
G541917375
G41024688755023358625877525813443165376578701090751843618007514869531242
G310703685708581730439
G26882467182
G13711518758
ĐB031890244106

Bảng loto miền Miền Trung / Lô XSMT / Sổ kết quả 30 ngày

ĐầuNinh ThuậnGia Lai
003, 0706(2), 09
115(2)17, 18(2)
224, 25, 28
335, 36, 3439
446, 4442
555, 58, 5358, 51, 53, 50
661
77078, 75
882, 85
990, 9195